vitamin k3

Định nghĩa

Danh từ: - Một dạng vitamin K: "vitamin k3" một hợp chất tổng hợp thuộc nhóm vitamin K, tên hóa học menadione. Không giống như vitamin K1 K2 tự nhiên, vitamin K3 dạng nhân tạo thường được sử dụng trong thú y hoặc thực phẩm chức năng. đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu chuyển hóa xương.

dụ sử dụng
  • (Vitamin k3 không được khuyến khích sử dụng cho con người khả năng gây độc.)
  • (Nông dân đôi khi thêm vitamin k3 vào thức ăn chăn nuôi để ngăn ngừa rối loạn chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vitamin k3 supplementation": việc bổ sung vitamin k3.

    • Vitamin k3 supplementation in livestock is strictly regulated in many countries. (Việc bổ sung vitamin k3 trong chăn nuôi bị quy định chặt chẽnhiều quốc gia.)
  • "synthetic vitamin k3": vitamin k3 tổng hợp.

    • Synthetic vitamin k3 is more stable than natural vitamin K forms. (Vitamin k3 tổng hợp ổn định hơn so với các dạng vitamin K tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Menadione (n): tên hóa học của vitamin k3.

    • Menadione is the chemical name for vitamin k3. (Menadione tên hóa học của vitamin k3.)
  • Vitamin K (n): nhóm vitamin bao gồm K1, K2 K3.

    • Vitamin K is essential for blood clotting. (Vitamin K cần thiết cho quá trình đông máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Menadione: tên hóa học chính xác của vitamin k3.
  • Vitamin K tổng hợp: dạng vitamin K được sản xuất nhân tạo.
Các cụm từ liên quan
  • "Vitamin k3 deficiency": thiếu hụt vitamin k3.
    • Vitamin k3 deficiency can lead to bleeding problems in animals. (Thiếu hụt vitamin k3 có thể dẫn đến vấn đề chảy máuđộng vật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vitamin k3".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vitamin k3
A doctor recommends a vitamin K3 supplement to a patient.